ETF · Phân khúc
Long GBP, Short USD
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 204,69 tr.đ. | — | 0,98 | Long GBP, Short USD | MSFX Triple Short US Dollar/GBP Index - GBP | 8/11/2010 | 920,40 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 97,29 tr.đ. | — | 0,98 | Long GBP, Short USD | MSFX 5x Short USD/British Pound Index - GBP | 23/11/2015 | 259,29 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 68,94 tr.đ. | — | 0,39 | Long GBP, Short USD | MSFX Short US Dollar/GBP Index - GBP | 21/6/2010 | 3.705,10 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 64,05 tr.đ. | 17.294,91 | 0,40 | Long GBP, Short USD | USD/GBP Exchange Rate | 21/6/2006 | 127,24 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 2,7 tr.đ. | — | 0,39 | Long GBP, Short USD | MSFX Long British Pound Index | 12/11/2009 | 40,75 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 2,1 tr.đ. | — | 0,98 | Long GBP, Short USD | MSFX Triple Long British Pound Index | 8/11/2010 | 15,45 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 757.037 | — | 0,40 | Long GBP, Short USD | USD/GBP Exchange Rate | 8/5/2007 | 36,11 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm